아무 단어나 입력하세요!

"boodle" in Vietnamese

một đống tiềntiền hối lộ

Definition

“Boodle” là từ lóng, thường chỉ rất nhiều tiền, nhất là tiền mặt. Đôi khi cũng dùng để chỉ tiền bất chính như tiền hối lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Boodle’ hoàn toàn là từ lóng, ít gặp ngoài văn phạm Mỹ cũ hoặc truyện tội phạm. Có thể chỉ nhiều tiền hoặc tiền hối lộ. Không dùng trong bối cảnh nghiêm túc hoặc kinh doanh.

Examples

He found a box full of boodle under the bed.

Anh ấy tìm được một hộp đầy **một đống tiền** dưới gầm giường.

The thieves split the boodle after the robbery.

Những tên trộm chia nhau **một đống tiền** sau vụ cướp.

He bragged about having lots of boodle.

Anh ta khoe khoang là có nhiều **một đống tiền**.

They offered the official some boodle to look the other way.

Họ dúi cho quan chức một ít **tiền hối lộ** để nhắm mắt cho qua.

After winning at cards, he walked away with a pile of boodle.

Sau khi thắng bài, anh ta rời đi với một đống **một đống tiền**.

You think he's loaded? Nah, he just likes to flash his boodle.

Bạn nghĩ anh ta giàu à? Không đâu, anh ấy chỉ thích khoe **một đống tiền** thôi.