아무 단어나 입력하세요!

"bonk" in Vietnamese

đụng nhẹkiệt sức đột ngột (trong thể thao)

Definition

Chạm nhẹ vào cái gì đó, nhất là bằng đầu hoặc vật cứng. Trong thể thao, đặc biệt là chạy bộ hoặc đạp xe, từ này còn có nghĩa là bị kiệt sức đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Trong bối cảnh thể thao, nghĩa là đột nhiên không còn sức lực. Không lẫn với ý nghĩa thô tục.

Examples

Be careful not to bonk your head on the shelf.

Cẩn thận kẻo **đụng nhẹ** đầu vào kệ nhé.

The ball bonked him on the nose.

Quả bóng đã **đụng nhẹ** vào mũi anh ấy.

I didn't eat enough and started to bonk during the marathon.

Tôi không ăn đủ nên đã **kiệt sức** trong lúc chạy marathon.

Oops! I bonked my elbow on the doorframe.

Ối! Tôi **đụng nhẹ** khuỷu tay vào khung cửa.

Halfway through the bike race, I totally bonked. I couldn't move my legs anymore.

Giữa chặng đua xe đạp, tôi **kiệt sức** hoàn toàn. Tôi không thể nhúc nhích chân nữa.

"Watch out or you'll bonk right into that pole!"

Cẩn thận kẻo **đụng mạnh** vào cái cột kia đấy!