아무 단어나 입력하세요!

"bone to pick" in Vietnamese

có chuyện cần nóicó điều cần phàn nàn

Definition

Bạn có điều không hài lòng hoặc vấn đề nhỏ muốn nói chuyện, thường để phàn nàn nhẹ nhàng với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không áp dụng cho tranh cãi lớn. Thường dùng trước khi nói một phàn nàn nhỏ: 'Tôi có chuyện cần nói với bạn.'

Examples

I have a bone to pick with you about the dishes.

Tôi có **chuyện cần nói** với bạn về chuyện rửa bát.

Sarah told me she has a bone to pick with her coworker.

Sarah nói với tôi rằng cô ấy có **chuyện cần nói** với đồng nghiệp.

Do you have a bone to pick with me?

Bạn có **chuyện cần nói** với tôi à?

Listen, I’ve got a bone to pick with you about yesterday’s meeting.

Nghe này, tôi có **chuyện cần nói** với bạn về cuộc họp hôm qua.

Every time I see Jim, it feels like he has a bone to pick with someone.

Mỗi lần gặp Jim tôi đều thấy anh ấy có **chuyện cần nói** với ai đó.

You always act like there’s a bone to pick even when everything’s fine.

Bạn luôn tỏ ra như có **chuyện cần nói** dù mọi thứ vẫn ổn.