아무 단어나 입력하세요!

"bondsmen" in Vietnamese

người bảo lãnh

Definition

Người bảo lãnh là người cam kết trả tiền hoặc chịu trách nhiệm nếu người khác không thực hiện nghĩa vụ như ra tòa hoặc trả nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến bảo lãnh tại ngoại hoặc bảo đảm cho khoản vay. Không dùng cho người lao động bị ràng buộc ('bonded laborer').

Examples

The two bondsmen signed the documents for the bail.

Hai **người bảo lãnh** đã ký giấy tờ cho việc bảo lãnh tại ngoại.

Bondsmen help people get out of jail before their trial.

**Người bảo lãnh** giúp người ta được ra khỏi tù trước khi xét xử.

My uncle works as one of the bondsmen in this city.

Chú tôi làm việc như một trong những **người bảo lãnh** ở thành phố này.

Without the bondsmen, he couldn't have paid his bail that night.

Nếu không có **người bảo lãnh**, anh ấy đã không thể trả tiền bảo lãnh tối hôm đó.

Some bondsmen charge a fee for their services when you need bail.

Một số **người bảo lãnh** thu phí cho dịch vụ của họ khi bạn cần bảo lãnh.

The court required two bondsmen before releasing the prisoner.

Tòa án yêu cầu hai **người bảo lãnh** trước khi thả tù nhân.