아무 단어나 입력하세요!

"bolt from the blue" in Vietnamese

sét đánh ngang tai

Definition

Một sự việc xảy ra bất ngờ và gây sốc, không có dấu hiệu báo trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn viết hoặc khi nói về tin chấn động, không dùng cho bất ngờ nhỏ hàng ngày.

Examples

The news of his resignation was a bolt from the blue.

Tin ông ấy từ chức đúng là **sét đánh ngang tai**.

Her decision to move abroad was a bolt from the blue for the family.

Quyết định ra nước ngoài của cô ấy là một **sét đánh ngang tai** với cả gia đình.

The company’s closure came as a bolt from the blue to its employees.

Việc công ty đóng cửa là một **sét đánh ngang tai** đối với các nhân viên.

When I got that call, it was a real bolt from the blue.

Khi tôi nhận được cuộc gọi đó, đúng là một **sét đánh ngang tai**.

Losing my wallet on vacation was a bolt from the blue I didn't expect at all.

Mất ví khi đi du lịch là một **sét đánh ngang tai** mà tôi hoàn toàn không ngờ tới.

His sudden appearance at the party was a total bolt from the blue.

Việc anh ấy bất ngờ xuất hiện tại bữa tiệc đúng là một **sét đánh ngang tai**.