아무 단어나 입력하세요!

"bolder" in Vietnamese

táo bạo hơnđậm hơn (dùng cho màu sắc, chữ)

Definition

Dạng so sánh của 'táo bạo'; chỉ sự mạnh dạn, tự tin hơn trước, hoặc thứ gì đó nổi bật rõ rệt hơn như màu hay chữ in đậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng cho tính cách (‘bolder quyết định’, ‘bolder bước đi’) vừa dùng cho ngoại hình (chữ, màu). Không nhầm lẫn với 'older' (già hơn).

Examples

He is bolder than his brother.

Anh ấy **táo bạo hơn** anh trai mình.

The new logo has bolder colors.

Logo mới có màu sắc **đậm hơn**.

Can you make the text bolder?

Bạn có thể làm cho chữ này **đậm hơn** không?

After moving to a new city, she became much bolder in meeting new people.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy trở nên **táo bạo hơn** khi làm quen với người mới.

His ideas are getting bolder every year.

Ý tưởng của anh ấy ngày càng **táo bạo hơn** mỗi năm.

Try using a bolder font to make the title stand out.

Hãy thử dùng phông chữ **đậm hơn** để tiêu đề nổi bật hơn.