아무 단어나 입력하세요!

"bold as brass" in Vietnamese

tự tin trắng trợnkhông biết xấu hổ

Definition

Hành động cực kỳ tự tin, có phần thản nhiên và không bận tâm đến suy nghĩ hay phép tắc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giọng không chính thống, mang nghĩa chê bai hoặc đôi khi ngưỡng mộ sự gan dạ. Hay dùng khi mô tả thái độ rất tự tin, thậm chí hơi trơ trẽn.

Examples

He walked in bold as brass and sat down without asking.

Anh ấy bước vào **tự tin trắng trợn** và ngồi xuống mà không hỏi.

She answered the teacher bold as brass, not afraid at all.

Cô ấy trả lời thầy giáo **tự tin trắng trợn**, không hề sợ hãi.

My little brother told a lie and stood there bold as brass.

Em trai tôi nói dối và đứng đó **tự tin trắng trợn**.

She marched up to the front of the line bold as brass and ordered first.

Cô ấy tiến lên đầu hàng **tự tin trắng trợn** và gọi món đầu tiên.

He just took my seat, sat there bold as brass, and pretended nothing happened.

Anh ấy lấy chỗ tôi, ngồi đó **tự tin trắng trợn** như không có gì xảy ra.

She denied everything, just stood there bold as brass and smiled.

Cô ấy phủ nhận mọi thứ, chỉ đứng đó **tự tin trắng trợn** và mỉm cười.