"boisterous" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc nơi rất ồn ào, náo nhiệt và tràn đầy năng lượng; thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc đám đông vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, đám đông hoặc bữa tiệc. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh, nhưng hiếm khi ám chỉ sự hung dữ.
Examples
The children were boisterous in the playground.
Lũ trẻ rất **ồn ào** ở sân chơi.
Our dog gets boisterous when visitors arrive.
Chó nhà tôi rất **náo nhiệt** mỗi khi có khách đến.
The boisterous crowd cheered loudly at the game.
Đám đông **náo nhiệt** đã cổ vũ dữ dội ở trận đấu.
My little brother can be so boisterous at birthday parties.
Em trai tôi có thể rất **ồn ào** trong các bữa tiệc sinh nhật.
The restaurant was too boisterous for a quiet conversation.
Nhà hàng quá **ồn ào** nên không thể nói chuyện yên tĩnh.
His laugh is so boisterous that everyone in the office hears it.
Tiếng cười của anh ấy **náo nhiệt** đến mức mọi người trong văn phòng đều nghe thấy.