"boilerplate" in Vietnamese
Definition
Đây là đoạn văn bản chuẩn, thường được dùng lại trong các tài liệu hoặc mã mà không cần chỉnh sửa. Cũng dùng để chỉ ngôn ngữ khuôn mẫu, thiếu sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boilerplate' thường gặp trong văn bản pháp lý, kinh doanh và lập trình với các cụm như 'boilerplate text', 'boilerplate code'. Tránh dùng trong viết sáng tạo vì ám chỉ nội dung khuôn mẫu hoặc khô khan.
Examples
This contract uses a lot of boilerplate.
Hợp đồng này sử dụng rất nhiều **văn bản mẫu**.
Please remove the boilerplate text before sending the letter.
Vui lòng xóa phần **văn bản mẫu** trước khi gửi thư.
The software includes some boilerplate code.
Phần mềm này bao gồm một số mã **văn bản mẫu**.
Most privacy policies are full of legal boilerplate that hardly anyone reads.
Hầu hết các chính sách quyền riêng tư đều đầy **văn bản mẫu** pháp lý mà hầu như không ai đọc.
His answer felt like corporate boilerplate—polite but empty.
Câu trả lời của anh ấy giống như **văn bản mẫu** của công ty—lịch sự nhưng trống rỗng.
If you just copy the boilerplate, your essay will sound generic.
Nếu bạn chỉ sao chép **văn bản mẫu**, bài luận của bạn sẽ rất giống nhau.