아무 단어나 입력하세요!

"boilermakers" in Vietnamese

thợ nồi hơi

Definition

Thợ nồi hơi là người lao động lành nghề chuyên lắp đặt, chế tạo và sửa chữa nồi hơi, bồn và các thùng kim loại lớn. Ở một số nước nói tiếng Anh, từ này cũng chỉ loại đồ uống gồm một ly whiskey và một ly bia, nhưng nghĩa chính là nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để chỉ nghề, đặc biệt trong các nhà máy, công trình. Nghĩa là đồ uống chỉ phổ biến trong tiếng lóng bar của Mỹ/Anh. Không dùng để chỉ kỹ thuật viên sửa lò hơi hay bartender.

Examples

Many boilermakers work in shipyards building large metal tanks.

Nhiều **thợ nồi hơi** làm việc ở xưởng đóng tàu để chế tạo các bồn kim loại lớn.

The factory hired three new boilermakers last month.

Nhà máy đã tuyển ba **thợ nồi hơi** mới tháng trước.

Boilermakers need to know how to weld and read blueprints.

**Thợ nồi hơi** cần biết hàn và đọc bản vẽ kỹ thuật.

My uncles are both boilermakers, and they travel all over the country for work.

Hai chú của tôi đều là **thợ nồi hơi**, họ đi khắp cả nước để làm việc.

At the bar, some guys were ordering boilermakers after their shift ended.

Ở quán bar, một số người gọi **thợ nồi hơi** (cocktail) sau ca làm việc.

It’s tough work—boilermakers often spend hours in hot, cramped conditions.

Đây là công việc vất vả—**thợ nồi hơi** thường phải làm việc hàng giờ trong điều kiện nóng và chật.