"boffo" in Vietnamese
Definition
'Boffo' chỉ điều gì đó rất thành công hoặc rất ấn tượng, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu gặp trong tiếng Anh Mỹ, thường thấy trong ngành giải trí hoặc truyền thông ('boffo box office' = phòng vé cực kỳ thành công). Ít dùng trong hội thoại thường ngày, nghe vui nhộn hoặc hơi cũ.
Examples
The new movie was a boffo hit with audiences.
Bộ phim mới đã trở thành một cú **cực kỳ thành công** với khán giả.
Her performance was really boffo and got great reviews.
Phần trình diễn của cô ấy thực sự **cực kỳ ấn tượng** và nhận được nhiều lời khen.
That comedian's show was a boffo success last night.
Buổi diễn của danh hài tối qua là một thành công **cực kỳ ấn tượng**.
Critics are calling the play a boffo sensation this season.
Các nhà phê bình gọi vở kịch này là một hiện tượng **cực kỳ thành công** mùa này.
Wow, your idea for the fundraiser was a boffo move!
Wow, ý tưởng của bạn cho buổi gây quỹ quả thật là một bước đi **cực kỳ ấn tượng**!
The band’s latest album is getting boffo sales across the country.
Album mới nhất của ban nhạc đang có doanh số **cực kỳ thành công** trên toàn quốc.