아무 단어나 입력하세요!

"bodywork" in Vietnamese

thân xe ô tôliệu pháp xoa bóp (bodywork)

Definition

'Bodywork' chỉ phần vỏ ngoài của xe ô tô, thường là các tấm kim loại. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ các kỹ thuật trị liệu cơ thể như massage giúp thư giãn, nâng cao sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

‘bodywork’ cho xe ô tô thường không đếm được; ở lĩnh vực trị liệu thì dùng như ‘liệu trình bodywork’. Không dùng cho việc tập gym hay rèn luyện thể hình.

Examples

The car needs new bodywork after the accident.

Sau tai nạn, chiếc xe cần **thân xe** mới.

She offers massage and bodywork at her clinic.

Cô ấy cung cấp dịch vụ massage và **liệu pháp bodywork** tại phòng khám của mình.

My uncle is an expert in car bodywork.

Chú tôi là chuyên gia về **thân xe ô tô**.

After years of city driving, the bodywork started to rust.

Sau nhiều năm lái xe trong thành phố, **thân xe** bắt đầu bị rỉ sét.

He decided to try bodywork sessions for his back pain.

Anh ấy quyết định thử các buổi **liệu pháp bodywork** để giảm đau lưng.

The garage does high-quality bodywork, so your car will look brand new.

Xưởng này làm **thân xe ô tô** rất chất lượng, xe của bạn sẽ trông như mới.