"bodysurfing" in Vietnamese
Definition
Lướt sóng bằng cơ thể là hoạt động dùng chính cơ thể mình lướt trên sóng về phía bờ mà không cần ván lướt sóng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lướt sóng bằng cơ thể’ chủ yếu dùng trong thể thao biển. Ví dụ các cụm: 'go bodysurfing', 'love bodysurfing', 'learn bodysurfing'. Không nên nhầm với 'surfing' (dùng ván lớn) hay 'bodyboarding' (dùng ván nhỏ).
Examples
I learned bodysurfing last summer.
Tôi đã học **lướt sóng bằng cơ thể** mùa hè năm ngoái.
Bodysurfing is fun at the beach.
**Lướt sóng bằng cơ thể** rất vui ở bãi biển.
My brother does bodysurfing every weekend.
Anh trai tôi **lướt sóng bằng cơ thể** mỗi cuối tuần.
Let’s go bodysurfing if the waves are good today.
Nếu sóng hôm nay đẹp thì hãy đi **lướt sóng bằng cơ thể** nhé.
He prefers bodysurfing to using a board because he feels more connected to the ocean.
Anh ấy thích **lướt sóng bằng cơ thể** hơn là dùng ván vì cảm thấy gần gũi với đại dương hơn.
When the waves are too small for surfing, we usually end up bodysurfing instead.
Khi sóng quá nhỏ để lướt ván, chúng tôi thường chuyển sang **lướt sóng bằng cơ thể**.