아무 단어나 입력하세요!

"bodysurf" in Vietnamese

lướt sóng bằng cơ thể

Definition

Dùng chính cơ thể mình để cưỡi sóng vào bờ, không dùng ván hoặc thiết bị nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ: 'lướt sóng bằng cơ thể'. Không nhầm với 'lướt ván' (có dùng ván). Phổ biến trong ngữ cảnh bãi biển, không trang trọng.

Examples

I like to bodysurf at the beach.

Tôi thích **lướt sóng bằng cơ thể** ở bãi biển.

He taught his son how to bodysurf safely.

Anh ấy đã dạy con trai cách **lướt sóng bằng cơ thể** an toàn.

Many people bodysurf during summer vacation.

Nhiều người **lướt sóng bằng cơ thể** vào kỳ nghỉ hè.

It's so much fun to bodysurf when the waves are big.

**Lướt sóng bằng cơ thể** rất vui khi sóng lớn.

Have you ever tried to bodysurf without getting water up your nose?

Bạn đã từng thử **lướt sóng bằng cơ thể** mà không bị nước vào mũi chưa?

When I was a kid, we used to bodysurf all day long.

Khi còn nhỏ, tôi thường **lướt sóng bằng cơ thể** suốt cả ngày.