아무 단어나 입력하세요!

"bodkins" in Vietnamese

kim luồndao găm (cổ xưa)

Definition

Kim luồn là loại kim nhỏ, đầu tù, dùng để luồn dây hoặc ruy băng qua vải. Ngày xưa, từ này còn chỉ một loại dao găm nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng số nhiều khi nói về dụng cụ khâu. Nghĩa vũ khí chỉ gặp trong văn học cổ. Kim luồn không sắc như kim thường.

Examples

She used bodkins to pull the ribbon through her dress.

Cô ấy dùng **kim luồn** để luồn dây qua váy.

Bodkins are not sharp like normal needles.

**Kim luồn** không sắc như kim thường.

We keep our bodkins in the sewing box.

Chúng tôi giữ **kim luồn** trong hộp may vá.

In Shakespeare's time, people carried bodkins for protection.

Thời Shakespeare, mọi người mang theo **dao găm** để phòng thân.

You always lose your bodkins, don't you?

Cậu lúc nào cũng làm mất **kim luồn** nhỉ?

It takes some skill to thread elastic with bodkins.

Cần chút khéo léo để luồn dây thun bằng **kim luồn**.