"bob up" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự xuất hiện bất ngờ, đặc biệt sau khi bị ẩn hoặc ở dưới nước một thời gian. Có thể dùng cho người, vật hoặc ý tưởng xuất hiện đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi không trang trọng, thường nói về việc xuất hiện bất ngờ. Dùng được với vật, ý tưởng hoặc người. Thường gặp trong tiếng Anh Anh hoặc Úc hơn là Mỹ.
Examples
The ball bobbed up in the middle of the pool.
Quả bóng **bất ngờ nổi lên** giữa hồ bơi.
When she called his name, he bobbed up from under the water.
Khi cô ấy gọi tên anh, anh **bất ngờ trồi lên** từ dưới nước.
Old memories often bob up when I visit my hometown.
Kỷ niệm cũ hay **bất ngờ hiện lên** khi tôi về quê.
Questions about the plan kept bobbing up during the meeting.
Trong cuộc họp, liên tục có câu hỏi về kế hoạch **bất ngờ xuất hiện**.
He disappears for months, then just bobs up like nothing happened.
Anh ấy biến mất hàng tháng trời, rồi đột nhiên **lại xuất hiện** như chưa có gì.
No matter how many times you push it down, the toy always bobs up again.
Dù đè xuống bao nhiêu lần, món đồ chơi đó vẫn luôn **nổi lên lại**.