아무 단어나 입력하세요!

"boasted" in Vietnamese

khoe khoangtự hào (quá mức)

Definition

'Boasted' dùng để nói ai đó đã khoe khoang hoặc tự hào quá mức về bản thân, thành tích hoặc những gì mình có. Thường được dùng với sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước; thường đi với 'about'. Tương tự như 'bragged' nhưng 'boasted' có thể trang trọng hoặc trung tính hơn một chút.

Examples

He boasted about his good grades at school.

Cậu ấy **khoe khoang** về điểm tốt của mình ở trường.

She boasted that she could run faster than anyone else.

Cô ấy **khoe khoang** rằng mình có thể chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác.

They boasted about their new apartment.

Họ **khoe khoang** về căn hộ mới của mình.

Tom boasted all night about his expensive watch at the party.

Tom đã **khoe khoang** về chiếc đồng hồ đắt tiền của mình suốt buổi tiệc.

She always boasted about knowing famous people, but no one believed her.

Cô ấy lúc nào cũng **khoe khoang** là quen người nổi tiếng, nhưng chẳng ai tin cô cả.

Even though he boasted, it was obvious he was insecure.

Dù anh ấy **khoe khoang**, rõ ràng là anh không tự tin.