아무 단어나 입력하세요!

"boast about" in Vietnamese

khoe khoangkhoác lác

Definition

Nói với vẻ tự hào quá mức về thành tích, tài sản hay khả năng của mình để gây ấn tượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Sau 'boast about' thường là thành tích hoặc tài sản. Không giống 'talk about' (trung tính); 'brag' suồng sã hơn.

Examples

He likes to boast about his new car.

Anh ấy thích **khoe khoang** về chiếc xe mới của mình.

Please don't boast about your grades.

Làm ơn đừng **khoe khoang** về điểm số của bạn.

She never boasts about her achievements.

Cô ấy không bao giờ **khoe khoang** về thành tích của mình.

Stop trying to boast about how much money you make—nobody cares.

Đừng cố **khoe khoang** về số tiền bạn kiếm được—không ai quan tâm đâu.

People who boast about everything can be exhausting to talk to.

Nói chuyện với những người luôn **khoe khoang** về mọi thứ có thể rất mệt mỏi.

After winning the match, he couldn't help but boast about his skills.

Sau khi thắng trận, anh ấy không thể không **khoe khoang** về kỹ năng của mình.