아무 단어나 입력하세요!

"boarders" in Vietnamese

người ở trọ

Definition

Người ở trọ là người vừa sống vừa ăn ở một nơi, như học sinh ở nội trú hoặc người thuê phòng và được cung cấp bữa ăn trong nhà ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trường nội trú hoặc nhà trọ có phục vụ ăn uống. Không nên nhầm với 'biên giới' (borders). Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

There are twenty boarders living at the school.

Có hai mươi **người ở trọ** sống tại trường.

The house takes four boarders every year.

Ngôi nhà này nhận bốn **người ở trọ** mỗi năm.

Some boarders go home on weekends.

Một số **người ở trọ** về nhà vào cuối tuần.

The school’s boarders eat together in the dining hall.

Các **người ở trọ** của trường ăn cùng nhau ở phòng ăn.

The landlord was strict with his boarders about paying rent on time.

Chủ nhà rất nghiêm khắc với các **người ở trọ** về việc trả tiền thuê đúng hạn.

Many boarders form close friendships that last beyond their school years.

Nhiều **người ở trọ** trở thành bạn thân lâu dài sau những năm học ở trường.