아무 단어나 입력하세요!

"boarder" in Vietnamese

người ở trọ (bao ăn)học sinh nội trú

Definition

Người ở trọ là người sống và ăn uống tại nhà người khác có trả tiền; cũng có thể là học sinh sống nội trú tại trường trong thời gian học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho học sinh nội trú hoặc người thuê phòng đã bao gồm ăn uống. Đối với người thuê căn hộ riêng chỉ dùng 'người thuê nhà.' Không nhầm lẫn với 'biên giới' (border).

Examples

The school has 100 boarders and 200 day students.

Trường có 100 **học sinh nội trú** và 200 học sinh đi về.

My grandmother takes in a boarder to help with the bills.

Bà tôi nhận một **người ở trọ** để giúp trang trải chi phí.

The boarder eats meals with the family every day.

**Người ở trọ** ăn cơm cùng gia đình mỗi ngày.

She made good friends with the other boarders at her boarding school.

Cô ấy đã kết bạn thân với những **học sinh nội trú** khác ở trường mình.

After moving out, he decided to become a boarder since it was cheaper than renting a flat.

Sau khi chuyển ra ngoài, anh ấy quyết định làm **người ở trọ** vì rẻ hơn thuê căn hộ.

There’s always at least one boarder staying at Mrs. Lee’s house during the year.

Nhà bà Lee lúc nào cũng có ít nhất một **người ở trọ** trong năm.