아무 단어나 입력하세요!

"board up" in Vietnamese

bịt kín bằng ván

Definition

Dùng ván để che cửa sổ, cửa ra vào hoặc các lối mở khác, thường để bảo vệ tòa nhà hoặc ngăn không cho ai vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng, thường dùng khi có bão, nhà bỏ hoang hoặc tình huống khẩn cấp. Thường đi với “windows”, “doors”, “house”. Không dùng cho việc khóa cửa thông thường.

Examples

They will board up the windows before the hurricane arrives.

Họ sẽ **bịt kín bằng ván** các cửa sổ trước khi bão đến.

The old house was boarded up and empty.

Ngôi nhà cũ đã **bịt kín bằng ván** và bỏ trống.

Workers had to board up the broken door for safety.

Công nhân phải **bịt kín bằng ván** cửa bị hỏng cho an toàn.

Many shops board up before a big storm to prevent damage from flying debris.

Nhiều cửa hàng **bịt kín bằng ván** trước một cơn bão lớn để tránh thiệt hại do vật bay.

The school decided to board up the unused classrooms after the fire.

Trường quyết định **bịt kín bằng ván** các phòng học không sử dụng sau vụ cháy.

If you’re leaving for a long time, it’s wise to board up your house to keep it safe.

Nếu bạn đi xa lâu ngày, **bịt kín bằng ván** nhà là cách tốt để bảo vệ nó.