아무 단어나 입력하세요!

"blurbs" in Vietnamese

đoạn giới thiệu ngắnđoạn quảng cáo

Definition

Đoạn văn ngắn dùng để tóm tắt hoặc quảng bá nội dung trên bìa sách, quảng cáo hoặc trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trên bìa sách, quảng cáo hoặc trang mạng. 'Blurb' thường mang tính quảng bá, không quá trang trọng.

Examples

There are several blurbs on the back of this book.

Phía sau cuốn sách này có vài **đoạn giới thiệu ngắn**.

The website uses catchy blurbs to attract readers.

Trang web sử dụng những **đoạn giới thiệu ngắn** hấp dẫn để thu hút độc giả.

Many movie posters have short blurbs from critics.

Nhiều áp phích phim có những **đoạn giới thiệu ngắn** từ các nhà phê bình.

The author wrote all the blurbs for her own books.

Tác giả đã tự viết tất cả **đoạn giới thiệu ngắn** cho sách của mình.

After reading a few blurbs, I decided to buy the novel.

Sau khi đọc vài **đoạn giới thiệu ngắn**, tôi quyết định mua cuốn tiểu thuyết.

If the blurbs are boring, I usually skip the book.

Nếu các **đoạn giới thiệu ngắn** nhàm chán, tôi thường bỏ qua cuốn sách.