아무 단어나 입력하세요!

"blurb" in Vietnamese

lời giới thiệuđoạn quảng bá

Definition

Một đoạn văn ngắn dùng để giới thiệu hoặc quảng bá sách, phim hoặc sản phẩm, thường xuất hiện trên bìa sau hoặc trong quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blurb' chủ yếu dùng cho sách, phim, ứng dụng hoặc quảng bá sự kiện; văn bản thường súc tích, dễ nhớ và không phải là nhận xét chi tiết.

Examples

The blurb on the back of the book made me want to read it.

**Lời giới thiệu** ở mặt sau cuốn sách đã khiến tôi muốn đọc nó.

Can you write a short blurb for our new product?

Bạn có thể viết một **đoạn quảng bá** ngắn cho sản phẩm mới của chúng ta được không?

The movie’s blurb said it was based on a true story.

**Đoạn quảng bá** của bộ phim nói rằng nó dựa trên một câu chuyện có thật.

Her new novel has a catchy blurb that grabs your attention right away.

Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy có **lời giới thiệu** rất cuốn hút, thu hút sự chú ý ngay lập tức.

Don’t judge a book just by its blurb—sometimes it’s misleading.

Đừng đánh giá một cuốn sách chỉ qua **lời giới thiệu**—thỉnh thoảng nó gây hiểu lầm.

I wrote my own blurb for the event to post on social media.

Tôi đã tự viết **lời giới thiệu** cho sự kiện để đăng lên mạng xã hội.