아무 단어나 입력하세요!

"bluff your way out" in Vietnamese

giả vờ thoát khỏi

Definition

Thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc khó xử bằng cách giả vờ hoặc tự tin hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, chỉ sự lanh lợi, tự tin thoát hiểm mà không phải lừa đảo nghiêm trọng.

Examples

He tried to bluff his way out of trouble at school.

Anh ấy cố **giả vờ thoát khỏi** rắc rối ở trường.

She managed to bluff her way out of paying the fine.

Cô ấy **giả vờ thoát khỏi** việc phải nộp phạt.

Don't try to bluff your way out—they know the truth.

Đừng cố **giả vờ thoát khỏi**—họ biết sự thật.

He didn't have an answer, so he just bluffed his way out during the interview.

Anh ấy không có câu trả lời, nên chỉ **giả vờ thoát khỏi** trong buổi phỏng vấn.

Sometimes you have to bluff your way out when things get tough.

Đôi khi khi mọi khó khăn, bạn phải **giả vờ thoát khỏi**.

She totally bluffed her way out by pretending she knew all about it.

Cô ấy hoàn toàn **giả vờ thoát khỏi** bằng cách giả vờ biết hết mọi thứ.