아무 단어나 입력하세요!

"blue collar" in Vietnamese

lao động phổ thôngcông nhân lao động chân tay

Definition

Chỉ những người làm công việc chân tay, như trong nhà máy, xây dựng hoặc bảo trì, không phải làm việc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được đối lập với 'white collar' (dân văn phòng); chỉ bản chất công việc, không liên quan đến trình độ hay giá trị cá nhân.

Examples

Many blue collar workers start their day early.

Nhiều công nhân **lao động phổ thông** bắt đầu ngày làm việc từ rất sớm.

My father has a blue collar job at the factory.

Bố tôi làm công việc **lao động phổ thông** ở nhà máy.

The city has many blue collar neighborhoods.

Thành phố có nhiều khu phố của **lao động phổ thông**.

He grew up in a blue collar family, so he learned the value of hard work early.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **lao động phổ thông**, nên học được giá trị của sự chăm chỉ từ sớm.

There's a big debate about how technology is affecting blue collar jobs.

Có nhiều tranh luận lớn về việc công nghệ đang ảnh hưởng đến các công việc **lao động phổ thông** như thế nào.

Not every blue collar worker wants to switch to an office job.

Không phải ai làm **lao động phổ thông** cũng muốn chuyển sang công việc văn phòng.