아무 단어나 입력하세요!

"blue blood" in Vietnamese

quý tộcdòng dõi hoàng gia

Definition

Người sinh ra trong gia đình quý tộc hoặc hoàng tộc, thuộc tầng lớp trên trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chủ yếu nói về hoàng gia châu Âu. Đôi khi cũng mô tả người tự cho mình là đặc quyền hoặc giàu sang.

Examples

He was born a blue blood and lived in a castle.

Anh ấy sinh ra là người **quý tộc** và sống trong lâu đài.

She comes from a blue blood family.

Cô ấy đến từ một gia đình **quý tộc**.

Only blue bloods were invited to the royal wedding.

Chỉ những người **quý tộc** mới được mời đến đám cưới hoàng gia.

He acts like a blue blood, but he's actually from a regular family.

Anh ấy cư xử như một người **quý tộc**, nhưng thật ra là từ gia đình bình thường.

Not all blue bloods lived glamorous lives—many had strict rules to follow.

Không phải tất cả **quý tộc** đều sống xa hoa—nhiều người phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.

She jokes that her cat must have blue blood because he acts so fancy.

Cô ấy đùa rằng con mèo của mình chắc có **quý tộc** trong người vì nó rất kiểu cách.