"blow your mind" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'làm choáng váng' bạn, nghĩa là nó làm bạn cực kỳ bất ngờ hoặc ấn tượng, thường theo cách thú vị hoặc khó tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong trường hợp thân mật để diễn tả sự kinh ngạc cực kỳ. Thường gặp trong trò chuyện hoặc đánh giá. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
This movie will blow your mind.
Bộ phim này sẽ **làm bạn choáng váng**.
The magic trick really blew my mind.
Màn ảo thuật này thực sự **làm tôi choáng váng**.
Wait until you see how fast this car goes—it’ll blow your mind!
Chờ tới khi bạn thấy chiếc xe này chạy nhanh như thế nào—nó sẽ **làm bạn kinh ngạc**!
Her performance absolutely blew my mind—I’d never seen anything like it.
Màn trình diễn của cô ấy hoàn toàn **làm tôi kinh ngạc**—tôi chưa từng thấy gì giống vậy.
Trust me, this new technology is going to blow your mind.
Tin tôi đi, công nghệ mới này sẽ **làm bạn kinh ngạc**.
That plot twist at the end totally blew my mind.
Cú ngoặt ở cuối truyện đã hoàn toàn **làm tôi kinh ngạc**.