"blow your lines" in Vietnamese
Definition
Khi đang diễn mà quên hoặc nói sai lời thoại của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong lĩnh vực sân khấu hoặc điện ảnh, nhấn mạnh lỗi nhất thời do hồi hộp chứ không phải vì thiếu năng lực.
Examples
He was so nervous that he blew his lines in the middle of the play.
Anh ấy quá lo lắng nên giữa lúc diễn kịch đã **quên lời thoại**.
Don't worry if you blow your lines during rehearsal.
Đừng lo nếu bạn **quên lời thoại** trong buổi tập nhé.
She accidentally blew her lines at the school talent show.
Cô ấy vô tình **nói nhầm lời thoại** tại buổi trình diễn tài năng ở trường.
I can't believe I blew my lines in front of the whole audience.
Tôi không thể tin mình đã **quên lời thoại** trước mặt toàn bộ khán giả.
Whenever I'm put on the spot, I end up blowing my lines.
Cứ bị hỏi bất ngờ là tôi lại **nói sai lời thoại**.
It’s embarrassing to blow your lines, but it happens to everyone.
**Quên lời thoại** thì cũng xấu hổ đấy, nhưng ai cũng từng bị.