"blow wide open" in Vietnamese
Definition
Khi một bí mật, vụ án hoặc sự việc được làm sáng tỏ hoàn toàn và tất cả sự thật đều được biết đến rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, điều tra hoặc vạch trần bí mật. Không dùng cho vật thể, chỉ dùng cho vụ án, bí mật hoặc sự việc bị giấu kín.
Examples
The police blew the case wide open after finding new evidence.
Sau khi tìm thấy bằng chứng mới, cảnh sát đã **vạch trần hoàn toàn vụ án**.
The story was blown wide open by a journalist.
Câu chuyện đã được một nhà báo **vạch trần hoàn toàn**.
Their secret was blown wide open during the investigation.
Bí mật của họ đã **bị vạch trần hoàn toàn** trong quá trình điều tra.
A simple tip from a neighbor blew the mystery wide open.
Một tin nhắn đơn giản từ hàng xóm đã **làm sáng tỏ hoàn toàn bí ẩn**.
The scandal was blown wide open when emails were leaked to the public.
Bê bối đã được **vạch trần hoàn toàn** khi các email bị rò rỉ ra công chúng.
Her confession blew the whole thing wide open for the detectives.
Lời thú nhận của cô ấy đã **làm sáng tỏ hoàn toàn mọi việc** cho các thám tử.