아무 단어나 입력하세요!

"blow to" in Vietnamese

đòn giáng vào

Definition

'blow to' nghĩa là một điều gì đó gây ra tổn thất, thất vọng hoặc thiệt hại lớn cho một cái gì đó, thường xảy ra đột ngột hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ (không phải cú đánh thật). Thường dùng với 'a blow to confidence', 'a blow to the economy', kết hợp với 'major', 'severe'. Không dùng cho tai nạn thật.

Examples

The team's loss was a big blow to their chances of winning the championship.

Thất bại của đội là một **đòn giáng vào** cơ hội vô địch của họ.

Losing his job was a serious blow to his confidence.

Mất việc là một **đòn giáng mạnh vào** sự tự tin của anh ấy.

The sudden storm was a real blow to our picnic plans.

Cơn bão bất ngờ là một **đòn giáng thực sự vào** kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.

His injury is a huge blow to the team's hopes this season.

Chấn thương của anh ấy là một **đòn giáng mạnh vào** hy vọng của đội mùa này.

The news came as a real blow to everyone in the company.

Tin đó là một **đòn giáng mạnh vào** tất cả mọi người trong công ty.

Their sudden breakup was quite a blow to their friends.

Việc họ bất ngờ chia tay là một **đòn giáng mạnh vào** bạn bè của họ.