아무 단어나 입력하세요!

"blow to pieces" in Vietnamese

thổi tung thành từng mảnh

Definition

Phá hủy hoàn toàn một vật gì đó làm nó vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, thường là do nổ hoặc lực mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp bị phá hủy hoàn toàn, không dùng cho hỏng nhẹ. Có thể dùng cả cho nghĩa hình tượng như 'lý thuyết bị bác bỏ hoàn toàn'. Hay gặp ở nói chuyện hàng ngày, hay đi sau 'was/were'.

Examples

The old building was blown to pieces by the explosion.

Tòa nhà cũ đã bị vụ nổ **thổi tung thành từng mảnh**.

The car hit the bomb and was blown to pieces.

Chiếc ô tô va vào bom và đã bị **thổi tung thành từng mảnh**.

If you throw a firecracker into the box, it will blow to pieces.

Nếu bạn ném pháo vào hộp, nó sẽ bị **thổi tung thành từng mảnh**.

Her theory was completely blown to pieces during the debate.

Lý thuyết của cô ấy đã bị **phá vỡ hoàn toàn** trong buổi tranh luận.

The safe was blown to pieces, but the money was still inside.

Két sắt đã bị **thổi tung thành từng mảnh**, nhưng tiền vẫn còn bên trong.

By morning, the storm had blown the boat to pieces along the shore.

Đến sáng, cơn bão đã **đánh tan chiếc thuyền thành từng mảnh** dọc bờ biển.