"blow through" in Vietnamese
Definition
Đi nhanh hoặc lướt qua một nơi mà không dừng lại, hoặc sử dụng hết một thứ gì đó rất nhanh, nhất là tiền bạc hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ sự vội vàng, thiếu chú ý. Dùng với nghĩa dùng hết tiền, thời gian rất nhanh: 'blow through money'. Không dùng cho gió.
Examples
He blew through the stop sign without looking.
Anh ấy **lướt qua** biển báo dừng mà không hề nhìn.
They blew through all their savings in one summer.
Họ đã **tiêu sạch** toàn bộ tiền tiết kiệm chỉ trong một mùa hè.
The team blew through the first round of the competition.
Đội đã **lướt qua** vòng đầu của cuộc thi một cách dễ dàng.
She just blew through town without stopping to say hi.
Cô ấy chỉ **lướt qua** thị trấn mà không dừng lại chào ai.
If you blow through your paycheck, you’ll have nothing left for rent.
Nếu bạn **tiêu hết sạch** lương thì sẽ không còn gì để trả tiền nhà đâu.
The weekend just blew through before I even noticed.
Cuối tuần chỉ **lướt qua** trước khi tôi kịp nhận ra.