아무 단어나 입력하세요!

"blow past" in Vietnamese

lao vụt quavượt qua (một cách nhanh chóng)

Definition

Đi nhanh vượt qua ai đó hoặc thứ gì mà không dừng lại; cũng dùng khi vượt qua mục tiêu hoặc giới hạn rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blow past' là cách nói thân mật, hay dùng cho chuyển động nhanh (xe, người) hoặc vượt mốc (kỷ lục, thời hạn). Không dùng cho những hành động diễn ra từ từ.

Examples

The red car blew past us on the highway.

Chiếc ô tô đỏ đã **lao vụt qua** chúng tôi trên đường cao tốc.

She often blows past her deadlines at work.

Cô ấy thường **vượt qua** hạn chót ở chỗ làm một cách nhanh chóng.

We watched the train blow past the station without stopping.

Chúng tôi thấy tàu **lao vụt qua** ga mà không dừng lại.

They set a record and blew past all expectations.

Họ lập kỷ lục và **vượt qua** mọi kỳ vọng.

Don’t just blow past important details in the instructions.

Đừng chỉ **lướt qua** các chi tiết quan trọng trong hướng dẫn.

The company blew past its sales target this quarter.

Quý này, công ty đã **vượt qua** chỉ tiêu doanh số.