아무 단어나 입력하세요!

"blow on" in Vietnamese

thổi vào

Definition

Dùng miệng thổi hơi lên vật gì đó, thường để làm nguội hoặc di chuyển nhẹ vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ ăn nóng hoặc vật nhỏ như 'blow on your soup'. Không giống với 'blow up' (nổ) hay 'blow out' (thổi tắt).

Examples

Please blow on your soup before eating it.

Làm ơn **thổi vào** súp trước khi ăn nhé.

I saw her blow on the candles to make them flicker.

Tôi thấy cô ấy **thổi vào** những cây nến làm chúng lung lay.

You can blow on the puzzle piece to move it closer.

Bạn có thể **thổi vào** miếng ghép để di chuyển nó lại gần hơn.

I always blow on my coffee so I don't burn my tongue.

Tôi luôn **thổi vào** cà phê để không bị bỏng lưỡi.

If you blow on the dice, maybe you'll get lucky.

Nếu bạn **thổi vào** xúc xắc, có khi sẽ gặp may mắn đấy.

The wind was so gentle, it felt like someone blew on my face.

Gió nhẹ quá, cảm giác như ai đó vừa **thổi vào** mặt tôi.