"blow hot air" in Vietnamese
Definition
Nói nhiều mà không làm hoặc những lời hứa/ý kiến không có giá trị thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường mang ý chê ai đó chỉ biết nói mà không làm gì cả. 'just blowing hot air' nghĩa là chỉ nói suông.
Examples
Don't blow hot air; tell me what you really plan to do.
Đừng **nói suông**; hãy nói thật anh định làm gì.
The politician only knows how to blow hot air in his speeches.
Chính trị gia đó chỉ biết **nói suông** trong các bài phát biểu.
He keeps blowing hot air about starting a business, but does nothing.
Anh ta cứ **nói suông** về việc khởi nghiệp, mà chẳng làm gì cả.
Honestly, I think he’s just blowing hot air to impress everyone.
Thật lòng, tôi nghĩ anh ta chỉ **nói cho có** để gây ấn tượng với mọi người.
We’ve all heard her blow hot air about changing things, but nothing happens.
Ai cũng từng nghe cô ấy **nói suông** về việc thay đổi, nhưng chẳng có gì xảy ra.
If he says he’ll help, don’t count on it—he likes to blow hot air.
Nếu anh ta nói sẽ giúp, đừng tin—anh ta chỉ thích **nói suông** thôi.