"bloodshot" in Vietnamese
Definition
Nếu mắt bạn đỏ ngầu, các mạch máu đỏ hiện rõ trong mắt, thường là do mệt mỏi, bị kích ứng hoặc ốm đau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mắt, nhất là trong cụm 'bloodshot eyes'. Dùng khi nói về mắt đỏ do thiếu ngủ, khóc, hoặc dị ứng.
Examples
My eyes are bloodshot after staying up all night.
Thức cả đêm khiến mắt tôi **đỏ ngầu**.
He had bloodshot eyes from swimming in the pool.
Bơi trong hồ khiến mắt anh ấy **đỏ ngầu**.
She looked tired, with bloodshot eyes.
Cô ấy trông mệt mỏi, mắt **đỏ ngầu**.
His bloodshot eyes revealed just how little sleep he'd gotten lately.
Đôi mắt **đỏ ngầu** của anh ấy cho thấy anh đã thiếu ngủ nghiêm trọng.
Don't rub your bloodshot eyes; it will only make them worse.
Đừng dụi mắt **đỏ ngầu** của bạn, nó sẽ làm chúng tệ hơn.
Allergy season always leaves my eyes bloodshot and itchy.
Mùa dị ứng lúc nào cũng khiến mắt tôi **đỏ ngầu** và ngứa.