아무 단어나 입력하세요!

"blithering" in Vietnamese

ngốc nghếch tuyệt đốingu ngốc hết chỗ nói

Definition

Từ này dùng trước những lời xúc phạm để nhấn mạnh ai đó rất ngu ngốc hoặc lời nói, hành động hoàn toàn vô lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh-Anh cổ, gần như luôn đặt trước từ xúc phạm như 'idiot'. Hầu như không dùng riêng lẻ, thường mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng.

Examples

He's a blithering idiot.

Anh ta đúng là một **ngốc nghếch tuyệt đối**.

Don't be such a blithering fool.

Đừng làm một **ngốc nghếch tuyệt đối** như vậy.

I can't believe his blithering nonsense.

Tôi không thể tin vào những lời **ngu ngốc hết chỗ nói** của anh ta.

You blithering idiot, you parked in front of the driveway!

Đồ **ngốc nghếch tuyệt đối**, anh lại đậu xe trước lối vào!

He stood there like a blithering fool, not knowing what to say.

Anh ta cứ đứng đó như một **ngốc nghếch tuyệt đối**, không biết nói gì.

That was a blithering disaster from start to finish.

Đó là một thảm họa **ngốc nghếch tuyệt đối** từ đầu đến cuối.