아무 단어나 입력하세요!

"blink at" in Vietnamese

chớp mắt trướcngạc nhiên về

Definition

Chớp mắt nhanh khi nhìn vào thứ gì đó, hoặc thể hiện sự ngạc nhiên hay không tin vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngạc nhiên hay không tin vào điều gì đó, như 'not even blink at' (không phản ứng chút nào). Phổ biến hơn trong văn viết hoặc miêu tả.

Examples

She didn't blink at the strange noise outside.

Cô ấy không **chớp mắt trước** tiếng động lạ bên ngoài.

I always blink at bright sunlight.

Tôi luôn **chớp mắt trước** ánh nắng chói.

He didn't even blink at the high price.

Anh ấy thậm chí không **chớp mắt trước** giá cao.

Most people would blink at such a risky plan, but she agreed immediately.

Hầu hết mọi người sẽ **ngạc nhiên về** một kế hoạch rủi ro như vậy, nhưng cô ấy đồng ý ngay lập tức.

You might blink at what I'm about to tell you.

Bạn có thể sẽ **ngạc nhiên về** điều mình sắp nói cho bạn.

They didn't blink at his strange clothes; everyone dressed differently there.

Họ không **ngạc nhiên về** quần áo lạ của anh ấy; mọi người ở đó đều mặc khác nhau.