아무 단어나 입력하세요!

"blindsided" in Vietnamese

làm bất ngờlàm choáng váng

Definition

Khi ai đó bị tấn công, chỉ trích hoặc làm cho sốc mà họ không hề chuẩn bị trước. Thường mang cảm giác choáng váng và bị động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường ở dạng bị động 'Tôi bị làm choáng váng/blindsided'. Chỉ cảm giác ngỡ ngàng, đôi khi hơi tiêu cực.

Examples

I was blindsided by the sudden news.

Tôi đã bị **choáng váng** bởi tin đột ngột đó.

He felt blindsided by her decision.

Anh ấy cảm thấy **bị choáng váng** trước quyết định của cô ấy.

The company was blindsided by the competitor's move.

Công ty đã bị **làm bất ngờ** bởi bước đi của đối thủ.

She totally blindsided me with that question in the meeting.

Cô ấy đã hoàn toàn **làm tôi bất ngờ** với câu hỏi đó trong cuộc họp.

I didn't see it coming—I was completely blindsided.

Tôi không hề lường trước được—hoàn toàn bị **làm choáng váng**.

After the meeting, many employees felt blindsided by the changes.

Sau cuộc họp, nhiều nhân viên cảm thấy **bị làm bất ngờ** bởi những thay đổi.