아무 단어나 입력하세요!

"blinder" in Vietnamese

màn trình diễn xuất sắc

Definition

'Blinder' là từ lóng Anh dùng chỉ một màn trình diễn rất xuất sắc, nhất là trong thể thao. Đôi khi cũng nói về dụng cụ che mắt ngựa, nhưng rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nhất là thể thao ('played a blinder' nghĩa là làm rất xuất sắc). Hầu như không dùng trong tiếng Anh Mỹ và rất hiếm khi chỉ dụng cụ che mắt ngựa.

Examples

He played a blinder in the match yesterday.

Anh ấy đã có màn **trình diễn xuất sắc** ở trận đấu hôm qua.

That goal was an absolute blinder.

Bàn thắng đó thực sự là một **màn trình diễn xuất sắc**.

She had a blinder of a performance on stage.

Cô ấy đã có một **màn trình diễn xuất sắc** trên sân khấu.

Wow, you really pulled off a blinder there!

Wow, bạn đã tạo ra một **màn trình diễn xuất sắc** đấy!

The goalkeeper had a blinder and saved three penalties.

Thủ môn đã có một **màn trình diễn xuất sắc** khi cản được ba quả phạt đền.

It’s rare to see someone have a blinder like that.

Rất hiếm khi thấy ai đó có một **màn trình diễn xuất sắc** như vậy.