아무 단어나 입력하세요!

"blind luck" in Vietnamese

vận may mù quáng

Definition

Một kết quả tốt xảy ra hoàn toàn do may mắn, không có kỹ năng hay lập kế hoạch nào cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự bất ngờ, không kiểm soát được. Không dùng cho những thành công đã chuẩn bị trước.

Examples

He found his lost cat by blind luck.

Anh ấy đã tìm được con mèo bị mất của mình nhờ **vận may mù quáng**.

Winning the lottery is just blind luck.

Trúng xổ số chỉ là **vận may mù quáng** thôi.

He passed the test by blind luck.

Anh ấy vượt qua kỳ thi nhờ **vận may mù quáng**.

I had no idea where I was going—it was blind luck that I found the cafe.

Tôi chẳng biết mình đang đi đâu—tìm được quán cà phê đó đúng là **vận may mù quáng**.

Sometimes, getting ahead is all about blind luck and timing.

Đôi khi, thành công chỉ là nhờ **vận may mù quáng** và thời điểm tốt.

Believe me, getting that job offer was just blind luck—I wasn’t even looking.

Tin tôi đi, nhận được lời mời làm việc đó hoàn toàn là **vận may mù quáng**—tôi thậm chí còn không tìm kiếm.