아무 단어나 입력하세요!

"blighty" in Vietnamese

Blighty (biệt danh thân mật cho Anh quốc)

Definition

Từ ‘Blighty’ là cách gọi thân mật và hoài niệm về nước Anh, đặc biệt từng được lính Anh dùng khi nhớ quê hương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thiên về phong cách thân mật, lịch sử hoặc trong bối cảnh binh lính nói về quê hương. Hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại.

Examples

Many soldiers dreamed about returning to blighty.

Nhiều người lính mơ được trở về **Blighty**.

He missed the weather back in blighty.

Anh ấy nhớ thời tiết ở **Blighty**.

She sent a letter home to blighty every week.

Cô ấy gửi thư về **Blighty** mỗi tuần.

After a year abroad, he was ready to get back to blighty and have a proper cup of tea.

Sau một năm ở nước ngoài, anh ấy sẵn sàng trở về **Blighty** và thưởng thức một tách trà đúng điệu.

That injury was his ticket home to blighty during the war.

Chấn thương đó là vé đưa anh về lại **Blighty** trong chiến tranh.

Whenever I feel homesick, I think about the green fields of blighty.

Mỗi khi nhớ nhà, tôi lại nghĩ về những cánh đồng xanh của **Blighty**.