"blighters" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng Anh dùng để chỉ những người hoặc sinh vật gây phiền phức một cách nhẹ nhàng, thường với ý đùa vui hoặc thân thiện. Hay dùng cho trẻ em nghịch ngợm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và khá thân mật. Khi nói về trẻ em (“little blighters”), thường vừa bực mình vừa yêu mến. Không mang ý xúc phạm mà thiên về hài hước hoặc cũ kỹ.
Examples
Those blighters stole my sandwich!
Mấy **kẻ phá rối** đó đã lấy trộm bánh mì của tôi!
The garden is full of little blighters digging up the flowers.
Khu vườn đầy những **bọn nghịch ngợm** đào bới hoa.
I wish those noisy blighters next door would be quiet.
Ước gì mấy **kẻ phá rối** ồn ào nhà bên im lặng một chút.
The cheeky blighters ate all the cake when I wasn't looking.
Những **kẻ phá rối** tinh nghịch đó đã ăn hết bánh khi tôi không chú ý.
Who are those blighters hanging around outside?
Ai là những **kẻ phá rối** đang đứng lảng vảng ngoài kia thế?
You can't blame the poor blighters; they're just trying to make a living.
Không thể trách những **kẻ phá rối** tội nghiệp đó được; họ chỉ đang cố mưu sinh thôi.