"blest" in Vietnamese
Definition
Từ có tính cổ điển hoặc thi ca, mang nghĩa 'được ban phước', chỉ người hoặc vật nhận được may mắn hay ưu ái đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'blest' chỉ xuất hiện trong văn học, thơ ca, thánh ca hoặc văn bản trang trọng, không dùng trong đời thường. Thay vào đó nên dùng 'blessed' cho mọi tình huống thông dụng.
Examples
She felt truly blest to have such a loving family.
Cô ấy cảm thấy mình thực sự **được ban phước** khi có một gia đình yêu thương như vậy.
We are blest with good health.
Chúng tôi **được ban phước** với sức khỏe tốt.
Many poets have called nature blest.
Nhiều nhà thơ đã gọi thiên nhiên là **được ban phước**.
I count myself blest to have met you.
Tôi cảm thấy mình **may mắn** vì đã gặp bạn.
In that peaceful valley, we felt blest beyond words.
Ở thung lũng yên bình đó, chúng tôi cảm thấy **được ban phước** vượt ngoài lời nói.
The old hymn says, "America, America, God shed His grace on thee, and crown thy good with blest."
Bài thánh ca xưa nói: 'America, America, Chúa ban ân cho ngươi, và đội vương miện thiện lành bằng **được ban phước**.'