아무 단어나 입력하세요!

"blend into" in Vietnamese

hoà vàolẫn vào

Definition

Trở nên khó nhận ra vì giống với môi trường xung quanh, hoặc hoà nhập mà không bị chú ý. Có thể dùng cho ngoại hình hoặc trong giao tiếp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'blend into the background', 'blend into a group'. Ngụ ý không nổi bật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The chameleon can blend into the leaves.

Tắc kè hoa có thể **hoà vào** những chiếc lá.

She tried to blend into the crowd at the party.

Cô ấy cố gắng **hoà vào** đám đông ở bữa tiệc.

The new building blends into the city skyline.

Toà nhà mới **hoà vào** đường chân trời của thành phố.

Sometimes I just want to blend into the background and not be noticed.

Đôi khi tôi chỉ muốn **hoà vào** nền và không bị ai chú ý.

His clothes helped him blend into the forest when hiking.

Quần áo của anh ấy giúp anh ấy **hoà vào** rừng khi đi bộ đường dài.

New students often feel nervous trying to blend into a new school.

Học sinh mới thường cảm thấy lo lắng khi cố **hoà nhập** vào trường mới.