아무 단어나 입력하세요!

"blend into the woodwork" in Vietnamese

hòa vào môi trường xung quanhkhông bị chú ý

Definition

Không gây chú ý bằng cách cư xử kín đáo, không nổi bật trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, thường dùng trong văn nói, chỉ ai đó cố ý không gây chú ý, nhất là trong môi trường xã hội. Không dùng cho nghĩa vật lý.

Examples

He tried to blend into the woodwork at the party because he didn't know anyone.

Anh ấy cố **hòa vào môi trường xung quanh** ở bữa tiệc vì không quen ai.

If you don't want to answer questions, just blend into the woodwork.

Nếu bạn không muốn trả lời, chỉ cần **hòa vào môi trường xung quanh**.

Sometimes I just want to blend into the woodwork at work meetings.

Đôi khi tôi chỉ muốn **hòa vào môi trường xung quanh** trong các cuộc họp ở công ty.

As soon as things got awkward, she tried to blend into the woodwork.

Ngay khi tình hình trở nên khó xử, cô ấy cố **hòa vào môi trường xung quanh**.

Whenever my boss starts looking for volunteers, I just try to blend into the woodwork and hope he doesn't call on me.

Mỗi lần sếp tìm người tình nguyện, tôi chỉ muốn **hòa vào môi trường xung quanh** và mong không bị gọi tên.

Most new employees blend into the woodwork their first week until they get comfortable.

Hầu hết nhân viên mới đều **hòa vào môi trường xung quanh** trong tuần đầu tiên cho đến khi quen việc.