"bleat" in Vietnamese
Definition
Âm thanh mà cừu hoặc dê phát ra; cũng dùng để chỉ ai đó than phiền yếu ớt, kém thuyết phục.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong nghĩa đen cho động vật và nghĩa bóng để chỉ người hay than phiền yếu ớt. Khi nói về người, ngữ điệu thường mang tính châm biếm.
Examples
The sheep began to bleat loudly in the field.
Những con cừu bắt đầu **be be kêu** to ngoài đồng.
Every morning, the baby goat would bleat for its mother.
Sáng nào dê con cũng **be be kêu** để gọi mẹ.
We heard a strange bleat coming from the barn.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng **be be** lạ phát ra từ chuồng.
Stop bleating about your homework and just do it!
Đừng có **than vãn** về bài tập nữa, làm đi thôi!
Her voice had a nervous bleat when she called for help.
Khi gọi cầu cứu, giọng cô ấy có một âm **be be run rẩy**.
He always bleats about how unfair life is, but never tries to change anything.
Anh ấy luôn **than vãn** cuộc đời bất công nhưng chẳng bao giờ cố gắng thay đổi điều gì.