아무 단어나 입력하세요!

"blatantly" in Vietnamese

một cách trắng trợnrõ ràng

Definition

Làm điều gì đó sai trái hoặc gây sốc một cách công khai và không che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blatantly' nhấn mạnh sự shameless, lộ liễu và chỉ dùng với hành động tiêu cực như 'nói dối', 'phớt lờ', 'thiếu tôn trọng'. Không dùng với nghĩa tích cực.

Examples

He blatantly lied to the teacher about his homework.

Anh ấy đã **một cách trắng trợn** nói dối giáo viên về bài tập về nhà.

She blatantly ignored my question.

Cô ấy đã **một cách trắng trợn** phớt lờ câu hỏi của tôi.

The player blatantly broke the rules during the game.

Cầu thủ đã **một cách trắng trợn** phạm luật khi thi đấu.

They were blatantly copying ideas from another company.

Họ **một cách trắng trợn** sao chép ý tưởng từ một công ty khác.

It's blatantly obvious that he's not interested.

Rõ ràng **một cách trắng trợn** là anh ấy không quan tâm.

You can't just blatantly disrespect people and expect no reaction.

Bạn không thể **một cách trắng trợn** thiếu tôn trọng người khác và mong không bị phản ứng lại.