아무 단어나 입력하세요!

"blanky" in Vietnamese

chăn bông nhỏchăn ấm nhỏ

Definition

Đây là chiếc chăn nhỏ mềm mại mà trẻ nhỏ thường ôm để cảm thấy an tâm hoặc dễ chịu. Thường là đồ vật yêu thích của trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, kiểu trẻ con; dùng chủ yếu với trẻ nhỏ và chăn chúng yêu thích. Người lớn sử dụng để đùa giỡn hoặc thể hiện sự trìu mến.

Examples

The baby is sleeping with her blanky.

Em bé đang ngủ với **chăn bông nhỏ** của mình.

My little brother can't travel without his blanky.

Em trai tôi không thể đi đâu mà thiếu **chăn bông nhỏ** của mình.

Can you find Lily's blanky? She needs it for her nap.

Bạn có thể tìm thấy **chăn bông nhỏ** của Lily không? Bé cần nó để ngủ trưa.

"I can't sleep without my blanky," he said, hugging it tightly.

"Tớ không thể ngủ nếu thiếu **chăn bông nhỏ**," nó vừa ôm vừa nói.

Even though she's older now, Emma still keeps her blanky in her room.

Dù đã lớn rồi, Emma vẫn giữ **chăn bông nhỏ** trong phòng mình.

Don't worry, your blanky will be right here when you wake up.

Đừng lo, **chăn bông nhỏ** của con sẽ ở ngay đây khi con thức dậy.