아무 단어나 입력하세요!

"blanch" in Vietnamese

chần (thực phẩm)tái mặt

Definition

Nhanh chóng nhúng thực phẩm vào nước sôi rồi cho vào nước lạnh để dễ bóc vỏ hoặc giữ màu sắc. Ngoài ra, cũng dùng chỉ việc tái mặt vì sợ hãi hay bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, thường dùng cho rau củ hoặc hạnh nhân. Diễn đạt cảm xúc (tái mặt) mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Không nhầm với ‘bleach’ (tẩy trắng).

Examples

First, blanch the green beans in boiling water.

Đầu tiên, **chần** đậu que trong nước sôi.

The chef needs to blanch the tomatoes before peeling them.

Đầu bếp cần **chần** cà chua trước khi bóc vỏ chúng.

She began to blanch with fear when she heard the noise.

Cô ấy bắt đầu **tái mặt** vì sợ khi nghe thấy tiếng động đó.

To keep the broccoli bright green, you should blanch it for just a minute.

Để bông cải xanh giữ màu tươi, bạn nên **chần** nó chỉ trong một phút.

He tried not to blanch when they announced the surprise test.

Anh ấy cố gắng không **tái mặt** khi họ thông báo kiểm tra bất ngờ.

If you blanch almonds, the skins slip right off.

Nếu bạn **chần** hạnh nhân, lớp vỏ sẽ dễ bóc ra.